agrégé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡʁe.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agrégé /a.ɡʁe.ʒe/ |
agrégés /a.ɡʁe.ʒe/ |
| Giống cái | agrégée /a.ɡʁe.ʒe/ |
agrégées /a.ɡʁe.ʒe/ |
agrégé /a.ɡʁe.ʒe/
- (Sinh vật học) Tụ.
- Fruit agrégé — quả tụ
- Espèce agrégée — loài tụ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agrégé /a.ɡʁe.ʒe/ |
agrégés /a.ɡʁe.ʒe/ |
| Giống cái | agrégée /a.ɡʁe.ʒe/ |
agrégées /a.ɡʁe.ʒe/ |
agrégé /a.ɡʁe.ʒe/
- Thạc sĩ.
- Agrégé d’histoire — thạc sĩ sử học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agrégé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)