aguet

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

aguet

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự phục kích, sự mai phục.
  2. Cạm bẫy.
    Être/rester aux aguets — dò xem, nghe ngóng

Tham khảo[sửa]