Bước tới nội dung

aha

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

aha

Cách phát âm

  • IPA: /ɑː.ˈhɑː/
Hoa Kỳ

Thán từ

aha /ɑː.ˈhɑː/

  1. A ha!, ha ha!

Tham khảo

Tiếng Ra Glai Bắc

[sửa]

Động từ

[sửa]

aha

  1. .

Tham khảo

[sửa]
  • Trần Vũ (1996) Suraq vungã sanãp Radlai [Từ vựng Raglai], Tô Hạp: Ban Chủ nhiệm đề tài Sưu tầm nghiên cứu xây dựng chữ viết tiếng Raglai, tr. 2