aha
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ɑː.ˈhɑː/
| [ɑː.ˈhɑː] |
Thán từ
aha /ɑː.ˈhɑː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aha”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ra Glai Bắc
[sửa]Động từ
[sửa]aha
- há.
Tham khảo
[sửa]- Trần Vũ (1996) Suraq vungã sanãp Radlai [Từ vựng Raglai], Tô Hạp: Ban Chủ nhiệm đề tài Sưu tầm nghiên cứu xây dựng chữ viết tiếng Raglai, tr. 2