aigrir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ɡʁiʁ/
Ngoại động từ
aigrir ngoại động từ /e.ɡʁiʁ/
- Làm chua ra.
- La chaleur aigrit le vin — sự nóng bức khiến cho rượu vang trở chua
- Làm cho bực tức cau có.
Trái nghĩa
Nội động từ
aigrir nội động từ /e.ɡʁiʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aigrir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)