adoucir

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

adoucir ngoại động từ /a.du.siʁ/

  1. Làm cho dịu; làm cho mềm.
    Pommade pour adoucir la peau — thuốc mỡ làm dịu da
  2. Làm cho thuần hơn.
    Adoucir les mœurs — làm cho phong tục thuần hơn
  3. Làm (giảm) bớt.
    Adoucir la douleur — làm cho bớt đau
  4. Làm cho bớt cứng, khử cứng (nước).
  5. Đánh bóng (kim loại, pha lê... ).

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]