consoler
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
consoler
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consoler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɔ.le/
Ngoại động từ
consoler ngoại động từ /kɔ̃.sɔ.le/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consoler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)