aiguilleter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

aiguilleter ngoại động từ

  1. (Hàng hải) Như amarrer.
  2. (Ngành dệt) Giắt len vào vải nền để dệt (dạ).

Tham khảo[sửa]