Bước tới nội dung

air-lift

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛr.ˈlɪft/

Danh từ

air-lift (quân sự) /ˈɛr.ˈlɪft/

  1. Cầu hàng không (để ứng cứu).
  2. Những thứ vận chuyển bằng cầu hàng không.

Tham khảo