ajout
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʒu/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ajout /a.ʒu/ |
ajouts /a.ʒu/ |
ajout gđ /a.ʒu/
- Phần thêm (vào bản thảo đầu tiên, vào kế hoạch đầu tiên).
- Edifice gâté par des ajouts — tòa nhà bị xấu vì những phần thêm vào
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ajout”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)