suppression
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈprɛ.ʃən/
| [sə.ˈprɛ.ʃən] |
Danh từ
suppression /sə.ˈprɛ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suppression”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.pʁe.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| suppression /sy.pʁe.sjɔ̃/ |
suppressions /sy.pʁe.sjɔ̃/ |
suppression gc /sy.pʁe.sjɔ̃/
- Sự bỏ, sự bừa, sự bãi bỏ, sự hủy bỏ.
- La suppression d’une loi — sự bãi bỏ một đạo luật học, pháp lý
- Sự gạc bỏ; sự gạt bỏ.
- La suppression d’un mot — sự gạc bỏ một từ;
- La suppression des difficultés — sự gạt bỏ khó khăn
- suppression de part; suppression d’enfant — sự xóa khai sinh của một trẻ em
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suppression”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)