akseptere

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å akseptere
Hiện tại chỉ ngôi aksepterer
Quá khứ aksepterte
Động tính từ quá khứ akseptert
Động tính từ hiện tại

akseptere

  1. Chấp nhận, thừa nhận, bằng lòng, ưng thuận.
    å akseptere et tilbud

Tham khảo[sửa]