aksje
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | aksje | aksjen |
| Số nhiều | aksjer | aksjene |
aksje gđ
Từ dẫn xuất
- (1) aksjeutbytte gđ: Phần lời chia cho các cổ phần.
- (1) aksjemajoritet gđ: Đa số cổ phần.
- (1) aksjekapital gđ: Cổ phần vốn.
- (1) bankaksje: Cổ phần ngân hàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aksje”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)