Bước tới nội dung

aksje

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít aksje aksjen
Số nhiều aksjer aksjene

aksje gđ

  1. Cổ phần, cổ phiếu, phần hùn. Chứng phiếu cổ phần.
    Jeg har femti aksjer i det firmaet.

Từ dẫn xuất

Tham khảo