Bước tới nội dung

alas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈlæs/
Hoa Kỳ

Thán từ

alas /ə.ˈlæs/

  1. Chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi!

Tham khảo