albâtre

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
albâtre
/al.batʁ/
albâtres
/al.batʁ/

albâtre /al.batʁ/

  1. (Khoáng vật học) Alêbat.
  2. Đồ mỹ nghệ bằng alêbat.
    d’albâtre — trắng nuột
    Cou d’albâtre — cổ trắng nuột

Tham khảo[sửa]