alevin
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.lə.vən/
Danh từ
alevin /ˈæ.lə.vən/
- (Động vật) Cá bột.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alevin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /al.vɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| alevin /al.vɛ̃/ |
alevins /al.vɛ̃/ |
alevin gđ /al.vɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alevin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)