algebro
Giao diện
Xem thêm: algebro-
Tiếng Ido
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Quốc tế ngữ algebro, tiếng Anh algebra, tiếng Pháp algèbre, tiếng Đức Algebra, tiếng Ý algebra, tiếng Nga а́лгебра (álgebra), tiếng Tây Ban Nha álgebra.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]algebro (số nhiều algebri)
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh algebra, tiếng Pháp algèbre, tiếng Đức Algebra, tiếng Ý algebra, tiếng Ba Lan algebra, tiếng Nga алгебра (algebra).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]algebro (không đếm được, đối cách algebron)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Quốc tế ngữ tiếng Ido
- Từ dẫn xuất từ tiếng Quốc tế ngữ tiếng Ido
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Ido
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Ido
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Ido
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Ido
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Ido
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Ido
- Từ vay mượn từ tiếng Ý tiếng Ido
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Ido
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Ido
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Ido
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Ido
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Ido
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ido
- Mục từ tiếng Ido
- Danh từ tiếng Ido
- io:Đại số
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Lan tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quốc tế ngữ
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/ebro
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/ebro/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Quốc tế ngữ
- Danh từ tiếng Quốc tế ngữ
- Danh từ không đếm được tiếng Quốc tế ngữ
- eo:Đại số