alienator
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈeɪ.li.ə.ˌneɪ.tɜː/
Danh từ
alienator /ˈeɪ.li.ə.ˌneɪ.tɜː/
- (Pháp lý) Người chuyển nhượng (tài sản... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alienator”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)