alignment
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
alignment
- Sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng.
- out of alignment — không thẳng hàng
- in alignment with — thẳng hàng với
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alignment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)