Bước tới nội dung

alike

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈlɑɪk/
Hoa Kỳ

Tính từ

alike /ə.ˈlɑɪk/

  1. Giống, tương tự.

Phó từ

alike /ə.ˈlɑɪk/

  1. Giống nhau, như nhau, đều nhau.
    to be dressed alike — ăn mặc giống nhau
    share and share alike — chia đều

Tham khảo