Bước tới nội dung

all-embracing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɔ.lɪm.ˈbreɪ.sɪŋ/

Tính từ

all-embracing /ˌɔ.lɪm.ˈbreɪ.sɪŋ/

  1. Bao gồm tất cả.

Tham khảo