allotropy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

allotropy /ə.ˈlɑː.trə.pi/

  1. Tính khác hình.

Tham khảo[sửa]