Bước tới nội dung

allumé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực allumé
/a.ly.me/
allumés
/a.ly.me/
Giống cái allumée
/a.ly.me/
allumées
/a.ly.me/

allumé /a.ly.me/

  1. men khác màu (huy hiệu).
  2. Đỏ bóng.
    Un teint allumé — nước da đỏ và bóng

Tham khảo

[sửa]