alluvium

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

alluvium số nhiều alluvia, alluviums /.vi.əm/

  1. Bồi tích, đất bồi, đất phù sa.
    alluvium period — (địa lý,địa chất) kỷ thứ tư

Tham khảo[sửa]