alouette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.lwɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| alouette /a.lwɛt/ |
alouettes /a.lwɛt/ |
alouette gc /a.lwɛt/
- (Động vật học) Chim chiền chiện.
- attendre que les alouettes tombent toutes rôties — há miệng chờ sung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alouette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)