alphabetization

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

alphabetization /ˌæl.fə.ˌbɛ.tə.ˈzeɪ.ʃən/

  1. Xem alphabetize.

Tham khảo[sửa]