altéré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /al.te.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | altéré /al.te.ʁe/ |
altérés /al.te.ʁe/ |
| Giống cái | altérée /al.te.ʁe/ |
altérées /al.te.ʁe/ |
altéré /al.te.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “altéré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)