alterné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /al.tɛʁ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | alterné /al.tɛʁ.ne/ |
alternés /al.tɛʁ.ne/ |
| Giống cái | alternée /al.tɛʁ.ne/ |
alternées /al.tɛʁ.ne/ |
alterné /al.tɛʁ.ne/
- Xen kẽ.
- Rimes alternées — vần thơ xen kẽ nhau
- (Toán học) Thay phiên; đan dấu.
- Fonction alternée — hàm thay phiên
- Série alternée — chuỗi đan dấu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alterné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)