alternant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

alternant

  1. (Địa lý,địa chất) Xen kẽ.
    alternant layers — các lớp xen kẽ

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực alternant
/al.tɛʁ.nɑ̃/
alternant
/al.tɛʁ.nɑ̃/
Giống cái alternant
/al.tɛʁ.nɑ̃/
alternant
/al.tɛʁ.nɑ̃/

alternant /al.tɛʁ.nɑ̃/

  1. Luân phiên, xen kẽ.
    Cultures alternantes — cây trồng luân phiên

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]