continu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ti.ny/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | continu /kɔ̃.ti.ny/ |
continus /kɔ̃.ti.ny/ |
| Giống cái | continue /kɔ̃.ti.ny/ |
continues /kɔ̃.ti.ny/ |
continu /kɔ̃.ti.ny/
- Liên tục, không ngớt, không ngừng.
- Ligne continue — đường liên tục
- Travail continu — lao động liên tục
- Courant continu — dòng điện một chiều.
- journée continue — ngày làm việc thông tầm (chỉ nghỉ để ăn cơm)
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| continu /kɔ̃.ti.ny/ |
continu /kɔ̃.ti.ny/ |
continu gđ /kɔ̃.ti.ny/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “continu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)