alu
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "alu"
Ngôn ngữ (8)
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]alu
Tiếng Aceh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai alur.
Danh từ
[sửa]alu
- Suối.
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]alu (số nhiều alus)
- Dạng thay thế của aloo.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Estonia
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Danh từ
[sửa]alu
Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]alu
Tiếng Latvia
[sửa]Danh từ
[sửa]alu gc
Danh từ
[sửa]alu gđ
- Dạng hô cách/đối cách/cách công cụ số ít của alus
Tiếng Ma Thoa
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cùng gốc với tiếng Apatani alo.
Danh từ
[sửa]alu
- Ngày.
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]alu gđ (không đếm được)
Đọc thêm
[sửa]- “alu”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Tukang Besi Bắc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]alu
- Tám.
Tham khảo
[sửa]- Số đếm tiếng Tukang Besi Bắc
- Donohue, Mark (1999). A Grammar of Tukang Besi. Berlin: Walter de Gruyter. →ISBN.
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- ISO 639-3
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Aceh
- Danh từ tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Estonia
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Estonia
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latvia
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latvia
- Mục từ tiếng Ma Thoa
- Danh từ tiếng Ma Thoa
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ không đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Từ thông tục tiếng Pháp
- Dạng cắt từ tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tukang Besi Bắc
- Mục từ tiếng Tukang Besi Bắc
- Số từ tiếng Tukang Besi Bắc