Bước tới nội dung

alum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

alum

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.ləm/

Danh từ

alum /ˈæ.ləm/

  1. Phèn.
  2. (Định ngữ) (thuộc) phèn
  3. phèn.
    alum earth — đất phèn
    alum works — nhà máy phèn

Tham khảo