amèrement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

amèrement /a.mɛʁ.mɑ̃/

  1. Cay đắng, đau khổ.
    Se plaindre amèrement — cay đắng mà phàn nàn
  2. Rất, hết sức.
    Regretter amèrement — rất tiếc

Tham khảo[sửa]