ambassadeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ba.sa.dœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ambassadeur /ɑ̃.ba.sa.dœʁ/ |
ambassadeurs /ɑ̃.ba.sa.dœʁ/ |
ambassadeur gđ /ɑ̃.ba.sa.dœʁ/
- Đại sứ.
- Nommer/accréditer un ambassadeur — bổ nhiệm/ủy nhiệm một đại sứ
- Son Excellence l’ambassadeur de France à Londres — ngài đại sứ Pháp tại Luân Đôn
- L’ambassadeur d’Allemagne a présenté ses lettres de créance à l’Elysée — đại sứ Đức đã trình ủy nhiệm thư tại Điện Êlizê
- Sứ giả.
- Vous serez mon ambassadeur — anh sẽ là sứ giả của tôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ambassadeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)