Bước tới nội dung

america selling price

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈprɑɪs/

Danh từ

america selling price / ˈprɑɪs/

  1. ((econ)) Giá bán kiểu Mỹ.

Tham khảo