ammeter
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- ammetre (không tiêu chuẩn)
- Ampère meter (không tiêu chuẩn)
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ammeter (số nhiều ammeters)
- Ampe kế.
- Electromagnetic ammeter
- Ampe kế điện tử
- Đồng nghĩa: amperemeter, amperimeter, amperometer
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “ammeter”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Indonesia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ammètêr
- (điện) Ampe kế.
- Đồng nghĩa: amperemeter, amperometer
Đọc thêm
[sửa]- “ammeter”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
Thể loại:
- Từ có hậu tố -meter tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- en:Điện
- en:Dụng cụ đo lường
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Indonesia
- Từ 3 âm tiết tiếng Indonesia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Indonesia
- Mục từ tiếng Indonesia
- Danh từ tiếng Indonesia
- id:Điện
