amontillado
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˌmɑːn.tə.ˈlɑː.ˌdoʊ/
Danh từ
amontillado /ə.ˌmɑːn.tə.ˈlɑː.ˌdoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amontillado”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mɔ̃.ti.ja.dɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| amontillado /a.mɔ̃.ti.ja.dɔ/ |
amontillado /a.mɔ̃.ti.ja.dɔ/ |
amontillado gđ /a.mɔ̃.ti.ja.dɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amontillado”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)