Bước tới nội dung

ampullae

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

ampullae số nhiều ampullae

  1. Bình hai quai; bình để thờ cúng (đựng nước, rượu) (cổ La mã).
  2. (Số nhiều) Bóng.
    membraneous ampulla — bóng màng

Tham khảo