amulet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæm.jə.lət/
Danh từ
amulet /ˈæm.jə.lət/
- Bùa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amulet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
amulet /ˈæm.jə.lət/