anémique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực anémique
/a.ne.mik/
anémiques
/a.ne.mik/
Giống cái anémique
/a.ne.mik/
anémiques
/a.ne.mik/

anémique /a.ne.mik/

  1. Thiếu máu.
  2. (Nghĩa bóng) Bạc nhược.
    Un style anémique — lời văn bạc nhược
    "cette lumière anémique [...] des ampoules électriques" (Aragon) — ánh sáng vàng vọt [... [từ các bóng đèn điện hắt ra

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực anémique
/a.ne.mik/
anémiques
/a.ne.mik/
Giống cái anémique
/a.ne.mik/
anémiques
/a.ne.mik/

anémique /a.ne.mik/

  1. Người thiếu máu.

Tham khảo[sửa]