analphabète
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.nal.fa.bɛt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | analphabète /a.nal.fa.bɛt/ |
analphabètes /a.nal.fa.bɛt/ |
| Giống cái | analphabète /a.nal.fa.bɛt/ |
analphabètes /a.nal.fa.bɛt/ |
analphabète /a.nal.fa.bɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | analphabète /a.nal.fa.bɛt/ |
analphabètes /a.nal.fa.bɛt/ |
| Giống cái | analphabète /a.nal.fa.bɛt/ |
analphabètes /a.nal.fa.bɛt/ |
analphabète /a.nal.fa.bɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “analphabète”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)