analysis of variance

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

analysis of variance / ˈvɛr.i.ənts/

  1. ((econ)) ANOVA - Phân tích phương sai.

Tham khảo[sửa]