anbringe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å anbringe |
| Hiện tại chỉ ngôi | anbringer |
| Quá khứ | anbrakte |
| Động tính từ quá khứ | anbrakt |
| Động tính từ hiện tại | — |
anbringe
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anbringe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)