ancêtre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.sɛtʁ/
(un ancêtre)
Pháp (Paris)[æ̃.n‿ɒ̃.ˈsɛtʁ̥]
Canada (La Tuque)[ˈɑ̃.sae̯tʁ̥]
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ancêtre /ɑ̃.sɛtʁ/ |
ancêtres /ɑ̃.sɛtʁ/ |
ancêtre gđ /ɑ̃.sɛtʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ancêtre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)