Bước tới nội dung

anchovy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæn.ˌtʃoʊ.vi/
Hoa Kỳ

Danh từ

anchovy /ˈæn.ˌtʃoʊ.vi/

  1. (Động vật học) trống.

Tham khảo