Bước tới nội dung

angelic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈeɪn.dʒə.l.ɪk/

Tính từ

angelic /ˈeɪn.dʒə.l.ɪk/

  1. (Thuộc) Thiên thần; giống thiên thần; siêu nhân.

Tham khảo