anglo-saxon
Giao diện
Xem Anglo-Saxon
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡlɔ.sak.sɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anglo-saxon /ɑ̃.ɡlɔ.sak.sɔ̃/ |
anglo-saxons /ɑ̃.ɡlɔ.sak.sɔ̃/ |
| Giống cái | anglo-saxonne /ɑ̃.ɡlɔ.sak.sɔn/ |
anglo-saxonnes /ɑ̃.ɡlɔ.sak.sɔn/ |
anglo-saxon /ɑ̃.ɡlɔ.sak.sɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| anglo-saxon /ɑ̃.ɡlɔ.sak.sɔ̃/ |
anglo-saxons /ɑ̃.ɡlɔ.sak.sɔ̃/ |
anglo-saxon gđ /ɑ̃.ɡlɔ.sak.sɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anglo-saxon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)