anhydride
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæn.ˈhɑɪ.ˌdrɑɪd/
Danh từ
anhydride /ˌæn.ˈhɑɪ.ˌdrɑɪd/
- (Hoá học) Anhydrit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anhydride”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.nid.ʁid/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| anhydride /a.nid.ʁid/ |
anhydride /a.nid.ʁid/ |
anhydride gđ /a.nid.ʁid/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anhydride”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)