aniline
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.nᵊl.ən/
Danh từ
aniline /ˈæ.nᵊl.ən/
- (Hoá học) Anilin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aniline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ni.lin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aniline /a.ni.lin/ |
aniline /a.ni.lin/ |
aniline gc /a.ni.lin/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aniline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)