Bước tới nội dung

anima

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.nə.mə/

Danh từ

anima /ˈæ.nə.mə/

  1. (Y học) Bản ngã cá nhân.

Tham khảo