animosité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ni.mɔ.zi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| animosité /a.ni.mɔ.zi.te/ |
animosités /a.ni.mɔ.zi.te/ |
animosité gc /a.ni.mɔ.zi.te/
- Ác tâm.
- Je le dis sans animosité — tôi chẳng có ác ý gì khi nói điều ấy
- Sự hung hăng.
- Répliquer avec animosité — hung hăng cãi lại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “animosité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)